HỌC NGÀNH CHĂM SÓC VÀ LÀM ĐẸP THÚ CƯNG TẠI NHẬT BẢN

Exam 2018

Lịch thi các kỳ thi tiếng Nhật năm 2018

Miễn trách nhiệm: Đây là lịch thi tham khảo dành cho các bạn định thi tiếng Nhật để đi du học. Saromalang không chịu trách nhiệm tính chính xác hay thay đổi nào với các lịch thi dưới đây. Thông tin được lấy từ trang chủ các kỳ thi, với thông tin kỳ thi tương lai chưa được đăng thì dùng cách tính ngày thi suy đoán.
⇒ Tham khảo: Lịch thi tiếng Nhật 2017
Danh sách và lệ phí thi tiếng Nhật (Yurika)
Danh sách các kì thi tiếng Nhật tại VN

LỊCH THI NĂNG LỰC NHẬT NGỮ JLPT

Lần thứNgày thiHạn đăng kýCấp độThời gian kết quả
Lần 1 (tháng 7)1 tháng 7 (C.nhật)Tầm tháng 3 ~ tháng 4N1,N2,N3,N4,N5Tầm tháng 9
Lần 2 (tháng 12)2 tháng 12 (C.nhật)Tầm tháng 8 ~ tháng 9N1,N2,N3,N4,N5Tầm tháng 3 năm sau

Homepage: Tiếng Nhật Tiếng Việt
Ghi chú: 5 cấp độ, N1 khó nhất, N5 dễ nhất.

LỊCH THI J.TEST (TEST OF PRATICAL JAPANESE)

Lần thứNgày thiHạn đăng kýCấp độThời gian kết quả
Lần 1Ngày 14/1 (Chủ nhật)Ngày 04 tới 18/12AD, EFTrong vòng 2 tuần
Lần 2Ngày 11/3 (Chủ nhật)Ngày 5/2 tới 19/2ADNhư trên
Lần 3Ngày 14/5 (Chủ nhật)Ngày 1/4 tới 14/4AD, GNhư trên
Lần 4Ngày 8/7 (Chủ nhật)Ngày 4/6 tới 18/6AD, EF, BusinessNhư trên
Lần 5Ngày 9/9 (Chủ nhật)Ngày 6/8 tới 20/8AD, GNhư trên
Lần 6Ngày 04/11 (Chủ nhật)Ngày 1/10 tới 15/10AD, EF, BusinessNhư trên

Homepage: Tiếng Nhật Tiếng Việt
Ghi chú: Độ khó: AD > EF > G. Cấp Business không thi tại VN.

LỊCH THI NAT-TEST

Lần thứNgày thiHạn đăng kýCấp độThời gian kết quả
Lần 1Ngày 4/2 (Chủ nhật)Ngày 5/11Q, 2Q, 3Q, 4Q, 5QTrong vòng 3 tuần
Lần 2Ngày 1/4 (Chủ nhật)Ngày 2/33Q, 4Q, 5QNhư trên
Lần 3Ngày 10/6 (Chủ nhật)Ngày 11/51Q, 2Q, 3Q, 4Q, 5QNhư trên
Lần 4Ngày 12/8 (Chủ nhật)Ngày 13/73Q, 4Q, 5QNhư trên
Lần 5Ngày 14/10 (Chủ nhật)Ngày 14/91Q, 2Q, 3Q, 4Q, 5QNhư trên
Lần 6Ngày 9/12 (Chủ nhật)Ngày 9/113Q, 4Q, 5QNhư trên

Homepage: Tiếng Nhật Tiếng Việt
Ghi chú: Cấp 1Q khó nhất, 5Q dễ nhất.

LỊCH THI TOPJ (TOP JAPANESE)

Lần thứNgày thiHạn đăng kýCấp độThời gian kết quả
Lần 1Ngày 14/0120/11/2017 - 22/12/2017Sơ cấpĐiểm online sau 10 ngày; Cấp bằng sau khoảng 25 ngày
Lần 2Ngày 11/0315/01/2018 - 09/02/2018Sơ cấp, trung cấpNhư trên
Lần 3Ngày 13/0519/03/2018 - 20/04/2018Sơ cấp, trung cấp, cao cấpNhư trên
Lần 4Ngày 08/0721/05/2018 - 15/06/2018Sơ cấpNhư trên
Lần 5Ngày 16/0930/07/2018 - 24/08/2018Sơ cấp, trung cấpNhư trên
Lần 6Ngày 04/1124/09/2018 - 19/10/2018Sơ cấp, trung cấp, cao cấpNhư trên

Homepage: Tiếng Nhật Tiếng Việt
Ghi chú: Chỉ ghi kỳ thi tổ chức tại Sài Gòn. Tại các địa phương khác: Xin xem hompage.

LỊCH THI KỲ THI BJT (TIẾNG NHẬT THƯƠNG MẠI)

Lần thứNgày thiHạn đăng kýCấp độThời gian kết quả
Lần 1 (tháng 6)26/6/2016 (C.nhật)01/03/2016 (thứ 3) ~ 18/05 (thứ 6)1 cấp độTrung tuần tháng 8
Lần 2 (tháng 11)20/11/2016 (C.nhật)01/07/2016 (thứ 6) ~ 12/10 (thứ 4)1 cấp độTrung tuần tháng 1/2017

Homepage: Tiếng Nhật Tiếng Việt
Ghi chú: Chỉ 1 kỳ thi chung với cấp độ thành tích J5 tới J1 và đặc biệt J1+. Hiện nay có thể thi lịch tự do tùy theo Test Center.

LỊCH THI EJU (KÌ THI LƯU HỌC NHẬT BẢN)

Lần thứNgày thiHạn đăng kýCấp độThời gian kết quả
Lần 1 (tháng 6)18/6/2017 (C.nhật)13/02/2017 ~ 10/031 cấp độ22/07
Lần 2 (tháng 11)12/11/2017 (C.nhật)03/07 ~ 28/071 cấp độ20/12

Homepage: Tiếng Nhật Tiếng Việt
Ghi chú: Môn thi tiếng Nhật của kì thi EJU.

LỊCH THI G-TEST (The Japanese Language G-TEST)

Lần thứNgày thiHạn đăng kýCấp độThời gian kết quả
Lần 122/05/201617/04/2016(Cấp độ 1-5)Sau 3 tuần
Lần 217/07/201619/06/2016(Cấp độ 1-5)Như trên
Lần 318/09/201621/08/2016(Cấp độ 1-5)Như trên
Lần 420/11/201616/10/2016(Cấp độ 1-5)Như trên
Lần 522/01/201718/12/2016(Cấp độ 1-5)Như trên
Lần 619/03/201719/02/2017(Cấp độ 1-5)Như trên

Homepage: Tiếng Nhật Tiếng Việt
Ghi chú: Đây là kỳ thi mới mở vào năm 2016. Địa điểm thi tại VN cần xác nhận. Chưa có thông tin cho 2018.

No comments:

Post a Comment